hủ tục

Học thuật
Thân thiện
hủ tục

Bài trừ hủ tục là việc làm cần thiết để xây dựng nếp sống mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập quán, lề thói đã kỹ, lạc hậu, không còn phù hợp với sự phát triển của xã hội hiện đại: "Hủ tục" chỉ những phong tục, tập quán đã lỗi thời, thường gây phiền toái, tốn kém hoặc hại, cần được loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều địa phương đang vận động người dân xóa bỏ các hủ tục trong ma chay, cưới xin. (Nhiều địa phương đang vận động người dân xóa bỏ các tập tục lạc hậu trong việc tang lễ, kết hôn.)
    • Hủ tục "tảo hôn" để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho trẻ em gái. (Tập tục lạc hậu "kết hôn sớm" để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng cho trẻ em gái.)
    • Chúng ta cần phân biệt giữa phong tục tốt đẹp những hủ tục cần bài trừ. (Chúng ta cần phân biệt giữa tập quán tốt đẹp những tập tục lỗi thời cần loại bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bài trừ hủ tục": hành động tích cực nhằm loại bỏ, xóa bỏ những tập tục lạc hậu.

    • Chiến dịch tuyên truyền nhằm bài trừ hủ tục đã thu được nhiều kết quả khả quan. (Chiến dịch tuyên truyền nhằm xóa bỏ tập tục lạc hậu đã thu được nhiều kết quả đáng khích lệ.)
  • "Hủ tục lạc hậu": cụm từ nhấn mạnh tính chất kỹ, không theo kịp thời đại của tập tục.

    • Những hủ tục lạc hậu đó đã kìm hãm sự phát triển của cả cộng đồng. (Những tập quán lỗi thời đó đã cản trở sự phát triển của cả cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hủ lậu (tính từ): kỹ, lạc hậu, không chịu đổi mới (thường dùng cho tư tưởng, quan niệm).

    • Tư tưởng hủ lậu rào cản cho sự tiến bộ. (Tư tưởng lạc hậu vật cản cho sự tiến bộ.)
  • Tệ tục (danh từ): tập tục xấu, hại.

    • Cờ bạc một tệ tục cần được xóa bỏ. (Cờ bạc một thói xấu cần được loại trừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tập tục lạc hậu: những thói quen, lề lối kỹ, không tiến bộ.
  • Tục lệ cổ hủ: những quy định, thói quen từ xưa đã trở nên lỗi thời.
Từ trái nghĩa
  • Phong tục tốt đẹp: những tập quán, thói quen mang tính tích cực, được duy trì.
  • Tập quán tiến bộ: những thói quen phù hợp thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Phá bỏ hủ tục: hành động mạnh mẽ để chấm dứt một tập tục lỗi thời.

    • Thanh niên lực lượng tiên phong trong việc phá bỏ hủ tục. (Thanh niên lực lượng đi đầu trong việc xóa bỏ tập tục lạc hậu.)
  • Ràng buộc bởi hủ tục: bị các quy định, thói quen lỗi thời trói buộc, không thể thoát ra.

    • Người phụ nữ ấy cả đời bị ràng buộc bởi những hủ tục của làng quê. (Người phụ nữ ấy cả đời bị trói buộc bởi những tập tục lạc hậu của làng quê.)
hủ tục

Bài trừ hủ tục là việc làm cần thiết để xây dựng nếp sống mới.

  1. d. Phong tục đã lỗi thời. Bài trừ hủ tục.

Từ chứa "hủ tục"